越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“phó chủ tịch” (1)
phó chủ tịch

英语
名
相关词“phó chủ tịch” (4)
phó chủ tịch nước

英语
名
phó chủ tịch quốc hội

英语
名
phó chủ tịch thường trực

英语
名
phó chủ tịch hội đồng nhân dân tỉnh

英语
名
短语“phó chủ tịch” (0)
未找到短语。
